Từ vựng tiếng nhật N5 P4 - Trung tâm tiếng nhật Hawaii - HAWAII 日本語 センター

TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT HAWAII
Học tiếng Nhật với giáo viên người Nhật Ngay từ sơ cấp 1


Tặng 100% học phí khóa tiếp theo cho học viên xuất sắc nhất trong lớp.

   Tặng 50% học phí cho tất cả các học sinh nghèo vượt khó. 
Tặng 50% học phí cho tất cả con em thương binh liệt sĩ.
                        Cơ sở 1: Số 112, Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội.
                        Cơ sở 2: Số 27, Phố Nhổn, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
                         
Cơ sở 3: Xóm Mới, Ngãi Cầu, An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội.
                         
Cơ sở 4 : Phố Yên, Tiền Phong, Mê Linh, Hà Nội.

BÀI MỚI ĐĂNG - 最新記事

Like facebook - 愛好 フェイスブック

Hỗ trợ trực tuyến - 補助する

  • Mr. Nam
    0988 44 9828
  • Mr. Cường
    0898 498 095
  • Ms. Trang
    0466 868 461
  • Ms. Ly
    0466 507 976

LƯỢT XEM

Đang truy cậpĐang truy cập : 41


Hôm nayHôm nay : 408

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 20777

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 862263

Trang chủ » Tin tức » LUYỆN THI NĂNG LỰC TIẾNG NHẬT

Từ vựng tiếng nhật N5 P4

Thứ sáu - 06/02/2015 10:42
Tổng hợp từ vựng tiếng nhật N5 phần 4
151 傘 かさ Cái dù
152 貸す かす Cho mượn
153 風 かぜ Gió
154 風邪 かぜ Bệnh cảm
155 家族 かぞく Gia đình
156 方 かた Người,phương pháp,cách làm
157 学校 がっこう Trường học
158 カップ Cái li
159 家庭 かてい Gia đình
160 角 かど Cái góc
161 かばん Cái cặp
162 花瓶 かびん Bình hoa
163 紙 かみ Giấy
164 カメラ Máy ảnh
165 火曜日 かようび Thứ 3
166 辛い からい Cay 
167 体 からだ Thân thể
168 借りる かりる Mượn
169 軽い かるい Nhẹ
170 カレー Món cary
171 カレンダー Lịch
172 川/河 かわ Sông
173 かわいい Dễ thương
174 漢字 かんじ Hán tự
175 木 き Cây
176 黄色 きいろ Màu vàng
177 黄色い きいろい Màu vàng
178 消える きえる Tắt ,biến mất
179 聞く きく Lắng nghe,hỏi
180 北 きた Phía bắc
181 ギター Đàn ghita
182 汚い きたない Dơ ,bẩn
183 喫茶店 きっさてん Quán nước
184 切手 きって Con tem
185 切符 きっぷ Cái vé
186 昨日 きのう Hôm qua
187 九 きゅう / く Số 9
188 牛肉 ぎゅうにく Thịt bò
189 牛乳 ぎゅうにゅう Sữa
190 今日 きょう Hôm nay
191 教室 きょうしつ Lớp học
192 兄弟 きょうだい Anh em trai
193 去年 きょねん Năm ngoái
194 嫌い きらい Ghét ,không thích
195 切る きる Cắt
196 着る きる Mặc áo
197 きれい Đẹp
198 キロ/キログラム Kilogam
199 キロ/キロメートル Km
200 銀行 ぎんこう Ngân hàng

Tác giả bài viết: trung tâm tiếng nhật Hawaii

Nguồn tin: trungtamtiengnhathawaii.edu.vn

Từ khóa: tổng hợp, từ vựng

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

[FACEBOOK]
 
phat am tieng anh bang hieu alu thi cong phong karaoke cho thuê container cam gao nguyen chat tphcm
thiet ke ho ca koi mai hien di dong cong ty to chuc su kien thang may tai hang thang mang tai khach