Từ vựng tiếng nhật N5 P3 - Trung tâm tiếng nhật Hawaii - HAWAII 日本語 センター

BÀI MỚI ĐĂNG - 最新記事

Like facebook - 愛好 フェイスブック

Hỗ trợ trực tuyến - 補助する

  • Mr. Nam
    0988 910 513
  • CSKH
    0466 868 461

LƯỢT XEM

Đang truy cậpĐang truy cập : 24


Hôm nayHôm nay : 741

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 11283

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 934779

Trang chủ » Tin tức » LUYỆN THI NĂNG LỰC TIẾNG NHẬT

Từ vựng tiếng nhật N5 P3

Thứ năm - 05/02/2015 22:32
Tổng hợp từ vựng tiếng nhật N5 phần 3
100 お金 おかね Tiền
101 起きる おきる Thức dậy
102 置く おく Đặt ,để
103 奥さん おくさん Vợ
104 お酒 おさけ Rượu
105 お皿 おさら Chén dĩa
106 伯父/叔父 おじいさん Chú
107 教える おしえる Giảng dạy
108 伯父/叔父 おじさん Chú
109 押す おす Ấn ,nhấn
110 遅い おそい Chậm trễ,muộn giờ
111 お茶 おちゃ Trà xanh
112 お手洗い おてあらい Nhà vệ sinh
113 お父さん おとうさん Bố ,cha
114 弟 おとうと Em trai tôi
115 男 おとこ Con trai,đàn ông
116 男の子 おとこのこ Bé trai
117 一昨日 おととい Hôm trước
118 一昨年 おととし Năm trước
119 大人 おとな Người lớn
120 おなか Bụng
121 同じ おなじ Giống nhau
122 お兄さん おにいさん Anh trai người ta
123 お姉さん おねえさん Chị gái người ta
124 おばあさん Bà
125 伯母さん/叔母さん おばさん Gì ,cô
126 お風呂 おふろ Bốn tắm,phòng tắm
127 お弁当 おべんとう Cơm hộp
128 覚える おぼえる Nhớ
129 おまわりさん Người thân thiện
130 重い おもい Nặng
131 おもしろい Thú vị
132 泳ぐ およぐ Bơi lội
133 降りる おりる Xuống xe
134 終る おわる Kết thúc
135 音楽 おんがく Âm nhạc
136 女 おんな Con gái,phụ nữ
137 女の子 おんなのこ Bé gái
138 外国 がいこく Nước ngoài
139 外国人 がいこくじん Người nước ngoài
140 会社 かいしゃ Công ty
141 階段 かいだん Cầu thang
142 買い物 かいもの Mua sắm
143 買う かう Mua
144 返す かえす Trả lại
145 帰る かえる Trở về
146 かかる Tốn kém
147 かぎ Chìa khóa
148 書く かく Viết
149 学生 がくせい Học sinh
150 かける Gọi điện
Xem thêm: Từ vựng tiếng nhật N5 P2
                       Từ Vựng Tiếng Nhật N5 P1
                       Trung Tam Tieng Nhat

Tác giả bài viết: trung tâm tiếng nhật Hawaii

Nguồn tin: trungtamtiengnhathawaii.edu.vn

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

[FACEBOOK]
 
phat am tieng anh bang hieu alu thi cong phong karaoke cho thuê container cam gao nguyen chat tphcm
thiet ke ho ca koi mai hien di dong cong ty to chuc su kien thang may tai hang thang mang tai khach