Từ vựng tiếng Nhật N5 (01~40) - Trung tâm tiếng nhật Hawaii - HAWAII 日本語 センター

BÀI MỚI ĐĂNG - 最新記事

Like facebook - 愛好 フェイスブック

Hỗ trợ trực tuyến - 補助する

  • Mr. Nam
    0988 910 513
  • CSKH
    0466 868 461

LƯỢT XEM

Đang truy cậpĐang truy cập : 27


Hôm nayHôm nay : 557

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 10932

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 934428

Trang chủ » Tin tức » LUYỆN THI NĂNG LỰC TIẾNG NHẬT

Từ vựng tiếng Nhật N5 (01~40)

Thứ tư - 14/01/2015 21:01
Tổng hợp từ vựng tiếng nhật N5 phần 1
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
会う あう Gặp gỡ
青 あお Màu xanh
青い あおい Màu xanh
赤 あか Màu đỏ
赤い あかい Màu đỏ
明い あかるい Sáng ,tươi
秋 あき Mùa thu
開く あく Mở
開ける あける Mở
上げる あげる Để cung cấp cho

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
朝 あさ Buổi sáng
朝御飯 あさごはん Bữa sáng
あさって Ngày mốt
足 あし Chân
明日 あした Ngày mai
あそこ Chổ đó
遊ぶ あそぶ Chơi
暖かい あたたかい Ấm áp
頭 あたま Cái đầu
新しい あたらしい Mới

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
あちら Chỗ kia
暑い あつい Nóng
熱い あつい Nóng
厚い あつい Dày
あっち Ở đó
後 あと Sau đó
あなた Bạn
兄 あに Anh trai
姉 あね Chị gái
あの um...

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
あの um...
アパート Căn hộ
あびる Tắm
危ない あぶない Nguy hiểm
甘い あまい Ngọt
あまり Không nhiều
雨 あめ Mưa
飴 あめ Kẹo
洗う あらう Rửa
ある Có ,được

Trung tam tieng Nhat Hawaii tiếng Nhật cho mọi người!

Tác giả bài viết: Trung tâm tiếng nhật Hawaii

Nguồn tin: trungtamtiengnhathawaii.edu.vn

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

[FACEBOOK]
 
phat am tieng anh bang hieu alu thi cong phong karaoke cho thuê container cam gao nguyen chat tphcm
thiet ke ho ca koi mai hien di dong cong ty to chuc su kien thang may tai hang thang mang tai khach